炊家子 xuy gia tử Hán Việt: xuy gia tử Tổng quan Cấu tạo: 炊 (xuy) + 家 (gia) + 子 (tử)Hán Việtxuy gia tửCấu tạo炊 + 家 + 子 · xuy + gia + tử nghĩa thành phần: xuy + gia + tử