炊沙成飯 chuī shā chéng fàn · xuy sa thành phạn Hán Việt: xuy sa thành phạn · Pinyin: chuī shā chéng fàn Tổng quan Cấu tạo: 炊 (xuy) + 沙 (sa) + 成 (thành) + 飯 (phạn)Pinyinchuī shā chéng fànHán Việtxuy sa thành phạnCấu tạo炊 + 沙 + 成 + 飯 · xuy + sa + thành + phạn nghĩa thành phần: xuy + sa + thành + phạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 煮沙子做饭。比喻费力而无用。