炊粱跨衛

chuī liáng kuà wèi xuy lương khóa vệ

Hán Việt: xuy lương khóa vệ · Pinyin: chuī liáng kuà wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (xuy) + (lương) + (khóa) + (vệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卫,驴的别名。用高粱做饭,骑驴子代步。形容简朴的生活。