炊粱跨衛 chuī liáng kuà wèi · xuy lương khóa vệ Hán Việt: xuy lương khóa vệ · Pinyin: chuī liáng kuà wèi Tổng quan Cấu tạo: 炊 (xuy) + 粱 (lương) + 跨 (khóa) + 衛 (vệ)Pinyinchuī liáng kuà wèiHán Việtxuy lương khóa vệCấu tạo炊 + 粱 + 跨 + 衛 · xuy + lương + khóa + vệ nghĩa thành phần: xuy + lương + khóa + vệ