炊粱跨衛

chuī liáng kuà wèi xuy lương khóa vệ

Hán Việt: xuy lương khóa vệ · Pinyin: chuī liáng kuà wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (xuy) + (lương) + (khóa) + (vệ)