炎炎夏日 viêm viêm hạ nhật Hán Việt: viêm viêm hạ nhật Tổng quan Cấu tạo: 炎 (viêm) + 炎 (viêm) + 夏 (hạ) + 日 (nhật)Hán Việtviêm viêm hạ nhậtCấu tạo炎 + 炎 + 夏 + 日 · viêm + viêm + hạ + nhật nghĩa thành phần: viêm + viêm + hạ + nhật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 非常炎熱的夏天。如:「炎炎夏日,海灘上到處都是戲水的人潮。」EngCihui 炎炎夏日 ányán xiàrì n. scorching summer sun