炎熱天 viêm nhiệt thiên Hán Việt: viêm nhiệt thiên Tổng quan ngày rất nóng nực Cấu tạo: 炎 (viêm) + 熱 (nhiệt) + 天 (thiên)Hán Việtviêm nhiệt thiênCấu tạo炎 + 熱 + 天 · viêm + nhiệt + thiên nghĩa thành phần: viêm + nhiệt + thiên Nghĩa ViệtCihui ngày rất nóng nực