炎痛靜 viêm thống tĩnh Hán Việt: viêm thống tĩnh Tổng quan Cấu tạo: 炎 (viêm) + 痛 (thống) + 靜 (tĩnh)Hán Việtviêm thống tĩnhCấu tạo炎 + 痛 + 靜 · viêm + thống + tĩnh nghĩa thành phần: viêm + thống + tĩnh Nghĩa EngCihui benzydamine