炎陽
viêm dương
Hán Việt: viêm dương · Pinyin: yán yáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 烈日。
- Tân Hoa Tự Điển 1.烈日。
Eng
- Cihui 炎陽 yányáng n. 1. burning sun 2. great heat of summer
Hán Việt: viêm dương · Pinyin: yán yáng