烈日

liè rì liệt nhật

Hán Việt: liệt nhật · Pinyin: liè rì

Tổng quan

Liège, thị trấn ở Bỉ | mặt trời chói chang

Cấu tạo: (liệt) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Liège, thị trấn ở Bỉ | mặt trời chói chang

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 炎熱的太陽。唐.徐夤〈西寨寓居〉詩:「烈日不融雙鬢雪,病身全仰竹枝筇。」《三國演義》第二九回:「吉領命,即沐浴更衣,取繩自縛於烈日之中。百姓觀者,填街塞巷。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 炎热的太阳:~当空。

Eng

  • CC-CEDICT Liege, town in Belgium
  • CC-CEDICT scorching sun
  • Cihui Liege, town in Belgium

ja

  • JMdict blazing sun|scorching sun|hot day

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

炎阳