炎陽
viêm dương
Hán Việt: viêm dương · Pinyin: yán yáng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ức nóng của ánh mặt trời — Hơi nóng của mùa hè. viêm dương viêm dương ☆Sức nóng của ánh mặt trời — Hơi nóng của mùa hè.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 天氣炎熱。南朝梁.簡文帝〈苦熱行〉:「六龍騖不息,三伏起炎陽。」
Eng
- Cihui 炎陽 yányáng n. 1. burning sun 2. great heat of summer
ja
- JMdict summer sun|summer