炒三冬 sao tam đông Hán Việt: sao tam đông Tổng quan Cấu tạo: 炒 (sao) + 三 (tam) + 冬 (đông)Hán Việtsao tam đôngCấu tạo炒 + 三 + 冬 · sao + tam + đông nghĩa thành phần: sao + tam + đông Nghĩa EngCihui 炒三冬 hǎosāndōng n. stir-fried bamboo shoots, dried mushrooms, and preserved cabbage