炒買炒賣

chǎo mǎi chǎo mài sao mãi sao mại

Hán Việt: sao mãi sao mại · Pinyin: chǎo mǎi chǎo mài

Tổng quan

Cấu tạo: (sao) + (mãi) + (sao) + (mại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指就地迅速转手买卖,从中牟利。

Eng

  • Cihui 炒買炒賣 hǎomǎi-chǎomài v.p. 1. speculate in the foreign exchange market 2. buy and sell quickly