炒二冬 sao nhị đông Hán Việt: sao nhị đông Tổng quan Cấu tạo: 炒 (sao) + 二 (nhị) + 冬 (đông)Hán Việtsao nhị đôngCấu tạo炒 + 二 + 冬 · sao + nhị + đông nghĩa thành phần: sao + nhị + đông Nghĩa EngCihui 炒二冬 hǎo'èrdōng n. stir-fried bamboo shoots and dried mushrooms