炒什錦 sao thập cẩm Hán Việt: sao thập cẩm Tổng quan Cấu tạo: 炒 (sao) + 什 (thập) + 錦 (cẩm)Hán Việtsao thập cẩmCấu tạo炒 + 什 + 錦 · sao + thập + cẩm nghĩa thành phần: sao + thập + cẩm Nghĩa EngCihui 炒什錦 hǎoshíjǐn n. fried mixed vegetables with or without meat