炒房產 chǎo fáng chǎn · sao phòng sản Hán Việt: sao phòng sản · Pinyin: chǎo fáng chǎn Tổng quan Cấu tạo: 炒 (sao) + 房 (phòng) + 產 (sản)Pinyinchǎo fáng chǎnHán Việtsao phòng sảnCấu tạo炒 + 房 + 產 · sao + phòng + sản nghĩa thành phần: sao + phòng + sản