炒明星

sao minh tinh

Hán Việt: sao minh tinh

Tổng quan

Cấu tạo: (sao) + (minh) + (tinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 炒明星 hǎo míngxīng v.o. <coll.> make a person famous; create a star through publicity