炒栗子 sao lật tử Hán Việt: sao lật tử Tổng quan Cấu tạo: 炒 (sao) + 栗 (lật) + 子 (tử)Hán Việtsao lật tửCấu tạo炒 + 栗 + 子 · sao + lật + tử nghĩa thành phần: sao + lật + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種零食。將栗實放在拌糖的黑鐵砂中炒熟。也稱為「糖炒栗子」。EngCihui 炒栗子 hǎolìzi n./v.o. baked chestnut