炒肉絲 sao nhục ti Hán Việt: sao nhục ti Tổng quan Cấu tạo: 炒 (sao) + 肉 (nhục) + 絲 (ti)Hán Việtsao nhục tiCấu tạo炒 + 肉 + 絲 · sao + nhục + ti nghĩa thành phần: sao + nhục + ti Nghĩa EngCihui 炒肉絲 hǎoròusī n. stir-fried shredded meat ◆v.o. stir-fry shredded meat