炒肝兒

chǎo gān ér sao can nhi

Hán Việt: sao can nhi · Pinyin: chǎo gān ér

Tổng quan

Cấu tạo: (sao) + (can) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種北平風味的小吃。用豬肝、豬腸加大蒜等佐料燴炒而成的食品。

Eng

  • Cihui 炒肝兒 hǎogānr v.o. stir-fried liver