炒豆兒

sao đậu nhi

Hán Việt: sao đậu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (sao) + (đậu) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.炒豆子。如:「一個小販在賣炒豆兒。」 2.形容聲音清脆而且連續不絕。如:「那小姑娘炒豆兒似的爆出一連串笑聲。」

Eng

  • Cihui 炒豆兒 hǎodòur ►See chǎodòu