炒豆芽 chǎo dòu yá · sao đậu nha Hán Việt: sao đậu nha · Pinyin: chǎo dòu yá Tổng quan Cấu tạo: 炒 (sao) + 豆 (đậu) + 芽 (nha)Pinyinchǎo dòu yáHán Việtsao đậu nhaCấu tạo炒 + 豆 + 芽 · sao + đậu + nha nghĩa thành phần: sao + đậu + nha