炒過的 sao quá đích Hán Việt: sao quá đích Tổng quan Cấu tạo: 炒 (sao) + 過 (quá) + 的 (đích)Hán Việtsao quá đíchCấu tạo炒 + 過 + 的 · sao + quá + đích nghĩa thành phần: sao + quá + đích Nghĩa EngCihui parched