炕圍子 kàng wéi zi · kháng vi tử Hán Việt: kháng vi tử · Pinyin: kàng wéi zi Tổng quan Cấu tạo: 炕 (kháng) + 圍 (vi) + 子 (tử)Pinyinkàng wéi ziHán Việtkháng vi tửCấu tạo炕 + 圍 + 子 · kháng + vi + tử nghĩa thành phần: kháng + vi + tử