炕桌兒

kàng zhuō ér kháng trác nhi

Hán Việt: kháng trác nhi · Pinyin: kàng zhuō ér

Tổng quan

bàn lò: bàn nhỏ đặt trên giường lò

Cấu tạo: (kháng) + (trác) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bàn lò: bàn nhỏ đặt trên giường lò
  • Cihui bàn lò; bàn nhỏ đặt trên giường lò。放在炕上使用的矮小桌子。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 置於火炕上的小桌。

Eng

  • Cihui 炕桌兒 àngzhuōr ►See kàngzhuō