炕楞兒 kháng lăng nhi Hán Việt: kháng lăng nhi Tổng quan Cấu tạo: 炕 (kháng) + 楞 (lăng) + 兒 (nhi)Hán Việtkháng lăng nhiCấu tạo炕 + 楞 + 兒 · kháng + lăng + nhi nghĩa thành phần: kháng + lăng + nhi Nghĩa EngCihui 炕楞兒 àngléngr ►See kàngléng