炕洞子

kháng đỗng tử

Hán Việt: kháng đỗng tử

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (đỗng) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 炕洞子 àngdòngzi ►See kàngdòng