燉蹄筋 đôn đề cân Hán Việt: đôn đề cân Tổng quan Cấu tạo: 燉 (đôn) + 蹄 (đề) + 筋 (cân)Hán Việtđôn đề cânCấu tạo燉 + 蹄 + 筋 · đôn + đề + cân nghĩa thành phần: đôn + đề + cân Nghĩa EngCihui cowheel