炙勃焦 zhì bó jiāo · chích bột tiêu Hán Việt: chích bột tiêu · Pinyin: zhì bó jiāo Tổng quan Cấu tạo: 炙 (chích) + 勃 (bột) + 焦 (tiêu)Pinyinzhì bó jiāoHán Việtchích bột tiêuCấu tạo炙 + 勃 + 焦 · chích + bột + tiêu nghĩa thành phần: chích + bột + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代占卜法之一种。Tân Hoa Tự Điển 1.古代占卜法之一种。