炙地眠 zhì dì mián · chích địa miên Hán Việt: chích địa miên · Pinyin: zhì dì mián Tổng quan Cấu tạo: 炙 (chích) + 地 (địa) + 眠 (miên)Pinyinzhì dì miánHán Việtchích địa miênCấu tạo炙 + 地 + 眠 · chích + địa + miên nghĩa thành phần: chích + địa + miên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贴地而睡。形容穷困。Tân Hoa Tự Điển 1.贴地而睡。形容穷困。