炙地臥 zhì dì wò · chích địa ngọa Hán Việt: chích địa ngọa · Pinyin: zhì dì wò Tổng quan Cấu tạo: 炙 (chích) + 地 (địa) + 臥 (ngọa)Pinyinzhì dì wòHán Việtchích địa ngọaCấu tạo炙 + 地 + 臥 · chích + địa + ngọa nghĩa thành phần: chích + địa + ngọa