炙过的

chích quá đích

Hán Việt: chích quá đích

Tổng quan

có lưới sắt

Cấu tạo: 炙 (chích) + 過 (quá) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đã nướng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi grilled

Từ liên quan

Gần nghĩa

过的去 · 過的去