炫學之士

huyễn học chi sĩ

Hán Việt: huyễn học chi sĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (huyễn) + (học) + (chi) + (sĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 炫學之士 uànxuézhīshì n. a proud/pedantic scholar M:ge/¹míng/²wèi