炫耀地 xuàn yào de · huyễn diệu địa Hán Việt: huyễn diệu địa · Pinyin: xuàn yào de Tổng quan Cấu tạo: 炫 (huyễn) + 耀 (diệu) + 地 (địa)Pinyinxuàn yào deHán Việthuyễn diệu địaCấu tạo炫 + 耀 + 地 · huyễn + diệu + địa nghĩa thành phần: huyễn + diệu + địa