炭疽熱 tàn jū rè · thán thư nhiệt Hán Việt: thán thư nhiệt · Pinyin: tàn jū rè Tổng quan bệnh than Cấu tạo: 炭 (thán) + 疽 (thư) + 熱 (nhiệt)Pinyintàn jū rèHán Việtthán thư nhiệtCấu tạo炭 + 疽 + 熱 · thán + thư + nhiệt nghĩa thành phần: thán + thư + nhiệt Nghĩa ViệtCihui bệnh thanEngCC-CEDICT anthraxCihui anthrax