炭筆畫

tàn bǐ huà thán bút họa

Hán Việt: thán bút họa · Pinyin: tàn bǐ huà

Tổng quan

Cấu tạo: (thán) + (bút) + (họa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種素描。以炭筆為作畫的工具,並用手指、饅頭或布擦拭畫面,藉以分出深淺不同的色調。