炭簍子

tàn lǒu zi thán lâu tử

Hán Việt: thán lâu tử · Pinyin: tàn lǒu zi

Tổng quan

Cấu tạo: (thán) + (lâu) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹高帽子。指奉承人家的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹高帽子。指奉承人家的话。

Eng

  • Cihui 炭簍子 ànlǒuzi n. <coll.> high empty title M:²zhī