炭粉畫 tàn fěn huà · thán phấn họa Hán Việt: thán phấn họa · Pinyin: tàn fěn huà Tổng quan Cấu tạo: 炭 (thán) + 粉 (phấn) + 畫 (họa)Pinyintàn fěn huàHán Việtthán phấn họaCấu tạo炭 + 粉 + 畫 · thán + phấn + họa nghĩa thành phần: thán + phấn + họa