炭精棒

tàn jīng bàng thán tinh bổng

Hán Việt: thán tinh bổng · Pinyin: tàn jīng bàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thán) + (tinh) + (bổng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用炭和石墨精製成各種棒狀製品,常作為弧光燈、電池等電器中的電極。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用炭和石墨制成的棒状制品。用作弧光灯﹑电池等电器中的电极。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用炭和石墨制成的棒状制品。用作弧光灯﹑电池等电器中的电极。

Eng

  • Cihui 炭精棒 ànjīngbàng n. carbon stick M:²gēn