炭精灯

tàn jīng dēngthán tinh đăng

Hán Việt: thán tinh đăng · Pinyin: tàn jīng dēng

Tổng quan

đèn hồ quang

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.弧光灯。详"弧光灯"。

Cấu tạo: 炭 (thán) + 精 (tinh) + 燈 (đăng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đèn hồ quang
  • VietPhrases đèn hồ quang
  • Biên soạn arc lamp; arc light M:²zhī/¹zhǎn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.弧光灯。详"弧光灯"。

Eng

  • Cihui 炭精燈 ànjīngdēng n. arc lamp; arc light M:²zhī/¹zhǎn

Từ liên quan

Gần nghĩa

炭精燈 · 炭精 · 炭精刷 · 炭精棒 · 炭精紙 · 炭精纸 · 炭精棒条