炭精紙

tàn jīng zhǐ thán tinh chỉ

Hán Việt: thán tinh chỉ · Pinyin: tàn jīng zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thán) + (tinh) + (chỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種塗有化學顏料的紙。凡欲同時寫成兩份或數份相同文字時,可將此紙夾於白紙之間,以筆書於上層白紙,則下層白紙亦得相同的文字。

Eng

  • Cihui 炭精紙 ànjīngzhǐ n. carbon paper M:¹zhāng