炭精紙
thán tinh chỉ
Hán Việt: thán tinh chỉ · Pinyin: tàn jīng zhǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种涂有炭精供复写的纸。亦称炭纸。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种涂有炭精供复写的纸。亦称炭纸。
Eng
- Cihui 炭精紙 ànjīngzhǐ n. carbon paper M:¹zhāng