炮兒局

pào r jú pháo nhi cục

Hán Việt: pháo nhi cục · Pinyin: pào r jú

Tổng quan

đồn cảnh sát (tiếng lóng Bắc Kinh)

Cấu tạo: (pháo) + (nhi) + (cục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồn cảnh sát (tiếng lóng Bắc Kinh)

Eng

  • CC-CEDICT police station (Beijing slang)
  • Cihui police station (Beijing slang)