炮兵团 pháo binh đoàn Hán Việt: pháo binh đoàn Tổng quan Cấu tạo: 炮 (pháo) + 兵 (binh) + 團 (đoàn)Hán Việtpháo binh đoànTừ loạidanhCấu tạo炮 + 兵 + 團 · pháo + binh + đoàn nghĩa thành phần: pháo + binh + đoàn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trung đoàn pháo binhBiên soạn artillery regimentEngCihui 炮兵團 àobīngtuán n. artillery regimentTần suất từ n. artillery regiment Từ liên quan Gần nghĩa兵团 · 炮兵 · 炮兵下士 · 炮兵阵地 · 炮兵连 · 兵团农场 · 炮兵部队