炮子兒
pháo tử nhi
Hán Việt: pháo tử nhi
Tổng quan
pháo nhỏ: đạn nhỏ/súng đạn
Nghĩa
Việt
- Cihui pháo nhỏ: đạn nhỏ/súng đạn
Eng
- Cihui 炮子兒 àozǐr n. <coll.> 1. small (artillery) shell 2. bullet; cartridge
Hán Việt: pháo tử nhi
pháo nhỏ: đạn nhỏ/súng đạn