炮子兒

pháo tử nhi

Hán Việt: pháo tử nhi

Tổng quan

pháo nhỏ: đạn nhỏ/súng đạn

Cấu tạo: (pháo) + (tử) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui pháo nhỏ: đạn nhỏ/súng đạn
  • Cihui 1. pháo nhỏ; đạn nhỏ。小的炮彈。 2. súng đạn。槍彈;槍子兒。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.泛指槍彈。如:「當心!炮子兒可是不長眼。」 2.小型炮彈。

Eng

  • Cihui 炮子兒 àozǐr n. <coll.> 1. small (artillery) shell 2. bullet; cartridge