炮打燈

pào dǎ dēng pháo đả đăng

Hán Việt: pháo đả đăng · Pinyin: pào dǎ dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (pháo) + (đả) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。爆竹的一种。点着后,发出响声,并射出发光药,在空中燃烧发光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。爆竹的一种。点着后,发出响声,并射出发光药,在空中燃烧发光。