炮打燈 pào dǎ dēng · pháo đả đăng Hán Việt: pháo đả đăng · Pinyin: pào dǎ dēng Tổng quan Cấu tạo: 炮 (pháo) + 打 (đả) + 燈 (đăng)Pinyinpào dǎ dēngHán Việtpháo đả đăngCấu tạo炮 + 打 + 燈 · pháo + đả + đăng nghĩa thành phần: pháo + đả + đăng