炮捻兒

pháo niệp nhi

Hán Việt: pháo niệp nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (pháo) + (niệp) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 炮捻兒 àoniǎnr ►See pàoniǎn