炮術家 pháo thuật gia Hán Việt: pháo thuật gia Tổng quan (quân sự) pháo thủ, bộ đội pháo binh Cấu tạo: 炮 (pháo) + 術 (thuật) + 家 (gia)Hán Việtpháo thuật giaCấu tạo炮 + 術 + 家 · pháo + thuật + gia nghĩa thành phần: pháo + thuật + gia Nghĩa ViệtCihui (quân sự) pháo thủ, bộ đội pháo binh