炮銅色 pào tóng sè · pháo đồng sắc Hán Việt: pháo đồng sắc · Pinyin: pào tóng sè Tổng quan Cấu tạo: 炮 (pháo) + 銅 (đồng) + 色 (sắc)Pinyinpào tóng sèHán Việtpháo đồng sắcCấu tạo炮 + 銅 + 色 · pháo + đồng + sắc nghĩa thành phần: pháo + đồng + sắc Nghĩa EngCC-CEDICT gunmetal grayCihui gunmetal gray